làm gì
Đại từ nghi vấn:
- Dùng để hỏi về hành động, việc làm cụ thể: "làm gì" dùng để thay thế cho một hành động chưa biết trong câu hỏi, hỏi về mục đích hoặc nội dung của một việc sắp làm, đang làm.
- Dùng để hỏi về lý do, mục đích: "làm gì" còn được dùng để hỏi nguyên nhân, lý do đằng sau một hành động, sự việc, tương đương với "để làm gì", "vì sao".
Cụm từ phủ định:
- Dùng để phủ định mạnh mẽ, bác bỏ một điều gì đó: Khi dùng với ý nghĩa phủ định, "làm gì" thể hiện sự khẳng định chắc chắn rằng điều được nói đến là không thể xảy ra, không có thật.
Đại từ nghi vấn (hỏi hành động): Chiều nay em định làm gì? (Hỏi về kế hoạch, hành động sẽ thực hiện.) Anh đang làm gì với cái máy tính đó vậy? (Hỏi về hành động đang diễn ra.)
Đại từ nghi vấn (hỏi lý do/mục đích): Cậu mua nhiều sách thế để làm gì? (Hỏi về mục đích của việc mua sách.) Anh nói dối tôi làm gì? (Hỏi về lý do, động cơ của việc nói dối.)
Cụm từ phủ định: Làm gì có chuyện anh ấy trốn học bao giờ. (Khẳng định mạnh mẽ việc "anh ấy trốn học" là không đúng sự thật.) Giỏi thế thì làm gì cần tôi giúp. (Phủ định sự cần thiết phải giúp đỡ.)
"Làm gì mà...": Dùng để hỏi với sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc về một hành động có vẻ khác thường. Làm gì mà cậu vội thế? (Thể hiện sự ngạc nhiên về hành động vội vàng.)
"Làm gì nên...": Cấu trúc dùng để hỏi nguyên nhân dẫn đến một kết quả (thường là tiêu cực). Làm gì nên nỗi hai người cãi nhau? (Hỏi lý do dẫn đến việc cãi nhau.)
"Làm gì có...": Cấu trúc phủ định mạnh, khẳng định điều gì đó là không thể, không tồn tại. Làm gì có ai hoàn hảo trên đời. (Khẳng định không ai là hoàn hảo.)
Làm chi: (Từ cổ, trang trọng hoặc dùng trong thơ ca) có nghĩa tương tự "làm gì". Biết rồi, khổ lắm, nói mãi làm chi. (Biết rồi, khổ lắm, nói mãi để làm gì.)
Để làm gì: Nhấn mạnh vào mục đích, thường đứng cuối câu. Anh tiết kiệm tiền để làm gì?
- Việc gì: Có thể thay thế trong một số ngữ cảnh hỏi về hành động.
- Vì sao, tại sao: Đồng nghĩa khi "làm gì" dùng để hỏi lý do.
Không áp dụng trực tiếp cho từ/cụm từ này trong tiếng Việt.
- Ăn không ngồi rồi sinh việc: Có liên quan gián tiếp đến ý nghĩa hỏi về việc làm; chỉ những người nhàn rỗi hay tự tạo ra chuyện.
- Việc gì phải làm thì làm: Nhấn mạnh vào việc cần tập trung vào những việc thực sự cần thiết.